the gloves are off
/ðə ˈɡlʌvz ər ˈɒf/INFORMAL · C1
TIẾNG VIỆTTƯƠNG ĐƯƠNG GẦN
một mất một còn
Nghĩa đen: «găng tay đã được tháo ra»
Nghĩa
people are ready to fight or argue without holding back
Sẵn sàng đấu tranh hoặc tranh cãi không nương tay.
Ví dụ
- 1Both candidates for head of year have stopped being polite: the gloves are off.
- 2Once the neighbours started parking across our drive, the gloves were off.
- 3My sister and I share a room, and since she borrowed my jeans without asking, the gloves are off.
- 4The two coffee chains used to ignore each other, but since one started copying the other’s menu, the gloves are off.
- 5Is it true that the gloves are off between the two bakeries on the high street?
Ngữ pháp
Là một mệnh đề, thường đứng sau now, once hoặc when. are có thể đổi thành were; gloves luôn ở số nhiều. Cũng có take the gloves off.
Thành ngữ gần nghĩa
Thêm thành ngữ chủ đề “Thể thao”
Cả 20 thành ngữ và bài kiểm tra của chủ đề →the ball is in your courtgiờ đến lượt người đó hành động hoặc quyết địnhget the ball rollingkhởi động để việc gì đó bắt đầu diễn rathrow in the towelbỏ cuộc vì biết mình không thể thành cônga level playing fieldhoàn cảnh mọi người đều có cơ hội như nhaujump the gunhành động quá sớm, trước thời điểm thích hợpbelow the beltbất công và tàn nhẫn, nhất là một lời nói
400 thành ngữ trong 20 chủ đề — với lượt ôn tập giúp bạn không quên
Ở đây chỉ có vài câu hỏi. Trong ứng dụng có 16 chế độ luyện tập, thành ngữ tương đương tiếng Việt và lặp lại ngắt quãng nhắc bạn khi nào cần ôn.
