bark up the wrong tree
/ˌbɑːk ʌp ðə ˌrɒŋ ˈtriː/INFORMAL · C1
TIẾNG VIỆT
Không có thành ngữ tương đương trực tiếp
Nghĩa đen: «sủa nhầm cây»
Nghĩa
to be mistaken about a cause or solution
Nhầm lẫn về nguyên nhân hoặc cách giải quyết.
Ví dụ
- 1If you’re blaming the printer, you’re barking up the wrong tree; the file itself is blank.
- 2The repair team were barking up the wrong tree until they checked the loose cable.
- 3Anyone blaming the recipe is barking up the wrong tree; the oven never heated up.
- 4You were barking up the wrong tree by blaming Jo; she wasn’t even at the rehearsal.
- 5Replacing the battery? You’re barking up the wrong tree; this camera works only when plugged in.
Ngữ pháp
Thường ở dạng tiếp diễn: be barking up the wrong tree. Động từ be chia theo thì và chủ ngữ; the wrong tree giữ ở số ít.
Thành ngữ gần nghĩa
Thêm thành ngữ chủ đề “Động vật”
Cả 20 thành ngữ và bài kiểm tra của chủ đề →the lion’s sharephần lớn nhất của một thứ gì đósmell a ratnghi ngờ có điều gian dối hoặc khuất tấta one-trick ponyngười hoặc vật chỉ giỏi một việclet the cat out of the bagđể lộ bí mật, thường là vô ýthe elephant in the roomvấn đề hiển nhiên mà ai cũng tránh nhắc đếnan early birdngười dậy sớm hoặc làm gì cũng sớm hơn người khác
400 thành ngữ trong 20 chủ đề — với lượt ôn tập giúp bạn không quên
Ở đây chỉ có vài câu hỏi. Trong ứng dụng có 16 chế độ luyện tập, thành ngữ tương đương tiếng Việt và lặp lại ngắt quãng nhắc bạn khi nào cần ôn.
