the elephant in the room
/ði ˌelɪfənt ɪn ðə ˈruːm/INFORMAL · C1
TIẾNG VIỆT
Không có thành ngữ tương đương trực tiếp
Nghĩa đen: «con voi trong phòng»
Nghĩa
an obvious problem that everyone avoids discussing
Vấn đề hiển nhiên mà ai cũng tránh nhắc đến.
Ví dụ
- 1Nobody mentioned the missing savings, but they were the elephant in the room.
- 2At dinner, our unfinished argument was still the elephant in the room.
- 3The budget shortfall remained the elephant in the room; every speaker carefully avoided mentioning it.
- 4Everyone knew the roof leaked, yet at the residents’ meeting it was the elephant in the room.
- 5Their cancelled wedding was the elephant in the room as the family chatted awkwardly about the weather.
Ngữ pháp
Giữ the elephant in the room như một cụm danh từ. Cách nói An elephant in the room cũng được dùng khi nêu ra một vấn đề.
Thành ngữ gần nghĩa
Thêm thành ngữ chủ đề “Động vật”
Cả 20 thành ngữ và bài kiểm tra của chủ đề →an early birdngười dậy sớm hoặc làm gì cũng sớm hơn người kháca dark horsengười có tài năng hoặc sở thích bất ngờ, ít khi kể raa night owlngười thích thức khuya và hoạt động về đêmlet sleeping dogs lietránh khơi lại một chuyện rắc rối cũa guinea pigngười bị đem ra thử sản phẩm hoặc phương pháp mớimonkey businesshành vi gian dối hoặc sai trái
400 thành ngữ trong 20 chủ đề — với lượt ôn tập giúp bạn không quên
Ở đây chỉ có vài câu hỏi. Trong ứng dụng có 16 chế độ luyện tập, thành ngữ tương đương tiếng Việt và lặp lại ngắt quãng nhắc bạn khi nào cần ôn.
