a wild goose chase

/ə ˌwaɪld ˈɡuːs tʃeɪs/INFORMAL · C1
TIẾNG VIỆTTƯƠNG ĐƯƠNG GẦN
mò kim đáy bể
Nghĩa đen: «cuộc đuổi bắt ngỗng trời»

Nghĩa

a pointless search that cannot succeed

Cuộc tìm kiếm vô ích, không thể có kết quả.

Ví dụ

  1. 1An outdated address sent the delivery driver on a wild goose chase.
  2. 2Looking for tickets to the cancelled concert turned into a wild goose chase.
  3. 3The search for that missing page was a wild goose chase; the book never had one.
  4. 4Tracking down a shop that never existed proved a wild goose chase.
  5. 5Thanks to an invented reference number, finding the parcel became a wild goose chase.

Ngữ pháp

Danh từ đếm được: a wild goose chase. Thường dùng sau send someone on hoặc turn into; từ goose giữ ở số ít.

Thành ngữ gần nghĩa

Thêm thành ngữ chủ đề “Động vật”

Cả 20 thành ngữ và bài kiểm tra của chủ đề →
English Idioms

400 thành ngữ trong 20 chủ đề — với lượt ôn tập giúp bạn không quên

Ở đây chỉ có vài câu hỏi. Trong ứng dụng có 16 chế độ luyện tập, thành ngữ tương đương tiếng Việt và lặp lại ngắt quãng nhắc bạn khi nào cần ôn.

Tải nội dung trên Google Play
Cài đặt trên điện thoạiQuét bằng camera điện thoại để tải ứng dụng