smell a rat
/ˌsmel ə ˈræt/NEUTRAL · C1
TIẾNG VIỆTTƯƠNG ĐƯƠNG GẦN
đánh hơi thấy
Nghĩa đen: «ngửi thấy mùi chuột»
Nghĩa
to suspect that something is dishonest or misleading
Nghi ngờ có điều gian dối hoặc khuất tất.
Ví dụ
- 1I smelt a rat when the seller refused to show me the bicycle.
- 2That message asks for my password, so I smell a rat.
- 3The competition demanded a fee before awarding my prize; I smelt a rat and reported it.
- 4Wouldn’t you smell a rat if every review used the same words and appeared on the same day?
- 5The supposedly new laptop had someone else’s photos on it; Maya smelled a rat and questioned the seller.
Ngữ pháp
Chỉ smell thay đổi: smelled hoặc smelt (Anh-Anh). Cụm a rat giữ ở số ít.
Thành ngữ gần nghĩa
Thêm thành ngữ chủ đề “Động vật”
Cả 20 thành ngữ và bài kiểm tra của chủ đề →a one-trick ponyngười hoặc vật chỉ giỏi một việclet the cat out of the bagđể lộ bí mật, thường là vô ýthe elephant in the roomvấn đề hiển nhiên mà ai cũng tránh nhắc đếnan early birdngười dậy sớm hoặc làm gì cũng sớm hơn người kháca dark horsengười có tài năng hoặc sở thích bất ngờ, ít khi kể raa night owlngười thích thức khuya và hoạt động về đêm
400 thành ngữ trong 20 chủ đề — với lượt ôn tập giúp bạn không quên
Ở đây chỉ có vài câu hỏi. Trong ứng dụng có 16 chế độ luyện tập, thành ngữ tương đương tiếng Việt và lặp lại ngắt quãng nhắc bạn khi nào cần ôn.
