a red herring

/ə ˌred ˈherɪŋ/NEUTRAL · C1
TIẾNG VIỆT
Không có thành ngữ tương đương trực tiếp
Nghĩa đen: «con cá trích đỏ»

Nghĩa

something that distracts attention from the real issue

Điều làm phân tán sự chú ý khỏi vấn đề thật.

Ví dụ

  1. 1The coloured mark was a red herring; a loose plug had actually caused the fault.
  2. 2Don’t let the discussion about uniforms become a red herring when we’re here to discuss missing equipment.
  3. 3The muddy footprint proved a red herring; it belonged to a visitor with no connection to the missing keys.
  4. 4In the novel, the mysterious parcel was a red herring, drawing readers away from the real explanation.
  5. 5That payment was a red herring; checking it distracted us from the real error in a different account.

Ngữ pháp

Danh từ đếm được: a red herring, số nhiều red herrings. Thường đi sau be hoặc turn out to be.

Thêm thành ngữ chủ đề “Động vật”

Cả 20 thành ngữ và bài kiểm tra của chủ đề →
English Idioms

400 thành ngữ trong 20 chủ đề — với lượt ôn tập giúp bạn không quên

Ở đây chỉ có vài câu hỏi. Trong ứng dụng có 16 chế độ luyện tập, thành ngữ tương đương tiếng Việt và lặp lại ngắt quãng nhắc bạn khi nào cần ôn.

Tải nội dung trên Google Play
Cài đặt trên điện thoạiQuét bằng camera điện thoại để tải ứng dụng