a black mark

/ə ˌblæk ˈmɑːk/NEUTRAL · C1
TIẾNG VIỆTTƯƠNG ĐƯƠNG GẦN
điểm trừ
Nghĩa đen: «vết đen»

Nghĩa

a fact that makes people think worse of you

Điều khiến người khác đánh giá mình kém đi.

Ví dụ

  1. 1Missing the deadline was a black mark against him in his first review.
  2. 2One rude email left a black mark on her record at the agency.
  3. 3Arriving late to the interview was a black mark, even though her answers were excellent.
  4. 4Will one failed inspection really be a black mark against the restaurant for years?
  5. 5The complaint from a customer is a black mark on Tom’s otherwise perfect record.

Ngữ pháp

Danh từ đếm được: a black mark, số nhiều black marks. Thường theo sau là against hoặc on và một người hoặc hồ sơ của người đó.

Thêm thành ngữ chủ đề “Màu sắc”

Cả 20 thành ngữ và bài kiểm tra của chủ đề →
English Idioms

400 thành ngữ trong 20 chủ đề — với lượt ôn tập giúp bạn không quên

Ở đây chỉ có vài câu hỏi. Trong ứng dụng có 16 chế độ luyện tập, thành ngữ tương đương tiếng Việt và lặp lại ngắt quãng nhắc bạn khi nào cần ôn.

Tải nội dung trên Google Play
Cài đặt trên điện thoạiQuét bằng camera điện thoại để tải ứng dụng