out of the blue

/ˌaʊt əv ðə ˈbluː/INFORMAL · C1
TIẾNG VIỆTTƯƠNG ĐƯƠNG GẦN
bất thình lình
Nghĩa đen: «từ trời xanh»

Nghĩa

completely unexpectedly

Hoàn toàn bất ngờ.

Ví dụ

  1. 1My old school friend rang me out of the blue after ten years.
  2. 2Out of the blue, our new neighbours invited us to their daughter’s wedding.
  3. 3We hadn’t heard from Aunt Rosa in years, and then, out of the blue, she turned up at our door.
  4. 4Nobody saw it coming when, out of the blue, the manager announced she was leaving.
  5. 5Did the job offer really come out of the blue, or had you applied for it?

Ngữ pháp

Cụm từ không thay đổi. Dùng như một trạng từ: ở đầu hoặc cuối mệnh đề, hoặc sau động từ như come, ring hoặc arrive.

Thành ngữ gần nghĩa

Thêm thành ngữ chủ đề “Màu sắc”

Cả 20 thành ngữ và bài kiểm tra của chủ đề →
English Idioms

400 thành ngữ trong 20 chủ đề — với lượt ôn tập giúp bạn không quên

Ở đây chỉ có vài câu hỏi. Trong ứng dụng có 16 chế độ luyện tập, thành ngữ tương đương tiếng Việt và lặp lại ngắt quãng nhắc bạn khi nào cần ôn.

Tải nội dung trên Google Play
Cài đặt trên điện thoạiQuét bằng camera điện thoại để tải ứng dụng