a white lie
/ə ˌwaɪt ˈlaɪ/NEUTRAL · B2
TIẾNG VIỆT
Không có thành ngữ tương đương trực tiếp
Nghĩa đen: «lời nói dối màu trắng»
Nghĩa
a small untruth told to avoid hurting someone
Lời nói dối nhỏ để không làm người khác buồn.
Ví dụ
- 1I told a white lie and said I loved the jumper Gran had knitted.
- 2Sometimes a white lie is kinder than the whole truth.
- 3I said I loved Mia’s new haircut; it was a white lie, but it made her smile.
- 4What harm can a white lie do if it spares a friend’s feelings?
- 5Telling the host her cold pasta was delicious was a white lie, and a kind one.
Ngữ pháp
Danh từ đếm được: a white lie, số nhiều white lies. Động từ thường đi kèm là tell.
Thêm thành ngữ chủ đề “Màu sắc”
Cả 20 thành ngữ và bài kiểm tra của chủ đề →400 thành ngữ trong 20 chủ đề — với lượt ôn tập giúp bạn không quên
Ở đây chỉ có vài câu hỏi. Trong ứng dụng có 16 chế độ luyện tập, thành ngữ tương đương tiếng Việt và lặp lại ngắt quãng nhắc bạn khi nào cần ôn.
