once in a blue moon
/ˌwʌns ɪn ə ˌbluː ˈmuːn/INFORMAL · B2
TIẾNG VIỆTTƯƠNG ĐƯƠNG CHÍNH XÁC
năm thì mười họa
Nghĩa đen: «một lần khi trăng xanh»
Nghĩa
very rarely
Rất hiếm khi.
Ví dụ
- 1We only eat out once in a blue moon, so tonight feels special.
- 2My brother lives in Canada, so I see him once in a blue moon.
- 3Priya is always on time; she’s late once in a blue moon, and only when the trains are cancelled.
- 4Does Grandad still go to the cinema, or only once in a blue moon these days?
- 5The big supermarket is miles from the village, so the family drives there once in a blue moon.
Ngữ pháp
Cụm từ không thay đổi. Thường đứng ở cuối mệnh đề.
Thêm thành ngữ chủ đề “Màu sắc”
Cả 20 thành ngữ và bài kiểm tra của chủ đề →400 thành ngữ trong 20 chủ đề — với lượt ôn tập giúp bạn không quên
Ở đây chỉ có vài câu hỏi. Trong ứng dụng có 16 chế độ luyện tập, thành ngữ tương đương tiếng Việt và lặp lại ngắt quãng nhắc bạn khi nào cần ôn.
