the pot calling the kettle black

/ðə ˌpɒt ˌkɔːlɪŋ ðə ˌketl ˈblæk/INFORMAL · C1
TIẾNG VIỆTTƯƠNG ĐƯƠNG CHÍNH XÁC
chó chê mèo lắm lông
Nghĩa đen: «cái nồi chê cái ấm đen»

Nghĩa

criticising someone for a fault you also have

Chê người khác về lỗi mà chính mình cũng mắc.

Ví dụ

  1. 1Leo called me lazy, which was the pot calling the kettle black.
  2. 2My sister says I spend too long on my phone. Talk about the pot calling the kettle black!
  3. 3Ben complained that I’m always late, but that’s the pot calling the kettle black; he’s never on time.
  4. 4Isn’t it the pot calling the kettle black when a messy flatmate criticises your kitchen?
  5. 5After his hour-long phone calls, the boss telling us to stop chatting felt like the pot calling the kettle black.

Ngữ pháp

Dùng như một lời nhận xét trọn vẹn, thường sau that’s, it’s hoặc talk about. Từ calling luôn ở dạng -ing.

Thêm thành ngữ chủ đề “Màu sắc”

Cả 20 thành ngữ và bài kiểm tra của chủ đề →
English Idioms

400 thành ngữ trong 20 chủ đề — với lượt ôn tập giúp bạn không quên

Ở đây chỉ có vài câu hỏi. Trong ứng dụng có 16 chế độ luyện tập, thành ngữ tương đương tiếng Việt và lặp lại ngắt quãng nhắc bạn khi nào cần ôn.

Tải nội dung trên Google Play
Cài đặt trên điện thoạiQuét bằng camera điện thoại để tải ứng dụng