see red

/ˌsiː ˈred/INFORMAL · C2
TIẾNG VIỆTTƯƠNG ĐƯƠNG GẦN
nổi trận lôi đình
Nghĩa đen: «nhìn thấy màu đỏ»

Nghĩa

to suddenly become very angry

Đột nhiên nổi giận dữ dội.

Ví dụ

  1. 1When my brother read my diary, I saw red and shouted at him.
  2. 2Mum sees red if anyone leaves muddy boots on her clean kitchen floor.
  3. 3The driver who took my parking space just laughed, and I saw red.
  4. 4Don’t mention the broken window to Dad yet, or he’ll see red.
  5. 5Does it make you see red when people push in at the front of the queue?

Ngữ pháp

Chỉ see thay đổi: saw, seen. Từ red giữ nguyên và không có tân ngữ theo sau.

Thành ngữ gần nghĩa

Thêm thành ngữ chủ đề “Màu sắc”

Cả 20 thành ngữ và bài kiểm tra của chủ đề →
English Idioms

400 thành ngữ trong 20 chủ đề — với lượt ôn tập giúp bạn không quên

Ở đây chỉ có vài câu hỏi. Trong ứng dụng có 16 chế độ luyện tập, thành ngữ tương đương tiếng Việt và lặp lại ngắt quãng nhắc bạn khi nào cần ôn.

Tải nội dung trên Google Play
Cài đặt trên điện thoạiQuét bằng camera điện thoại để tải ứng dụng