word of mouth
/ˌwɜːd əv ˈmaʊθ/NEUTRAL · B2
TIẾNG VIỆTTƯƠNG ĐƯƠNG GẦN
truyền miệng
Nghĩa đen: «lời từ miệng»
Nghĩa
news passed on by people telling each other
Tin tức do người này kể lại cho người kia.
Ví dụ
- 1The café doesn’t advertise; all its customers come by word of mouth.
- 2We found our cleaner through word of mouth – a neighbour recommended her.
- 3News of the job travelled by word of mouth, so it never appeared online.
- 4Most of our new students hear about the school through word of mouth.
- 5Is word of mouth still the best way for a small bakery to find new customers?
Ngữ pháp
Thường đứng sau by hoặc through. Khi đứng trước danh từ thì có dấu gạch nối: word-of-mouth.
Thêm thành ngữ chủ đề “Giao tiếp”
Cả 20 thành ngữ và bài kiểm tra của chủ đề →to cut a long story shortdùng khi chỉ kể ý chính của chuyện đã xảy raall earschăm chú lắng nghe một cách háo hứchear something on the grapevinenghe được tin do người khác truyền tai nhauput in a good word fornói tốt về ai đó với người có thể giúp họget a word in edgewayschen được lời khi người khác nói liên tụcfall on deaf earsbị người nghe phớt lờ
400 thành ngữ trong 20 chủ đề — với lượt ôn tập giúp bạn không quên
Ở đây chỉ có vài câu hỏi. Trong ứng dụng có 16 chế độ luyện tập, thành ngữ tương đương tiếng Việt và lặp lại ngắt quãng nhắc bạn khi nào cần ôn.
