get a word in edgeways

/ˌɡet ə ˌwɜːd ɪn ˈedʒweɪz/INFORMAL · C1
TIẾNG VIỆT
Không có thành ngữ tương đương trực tiếp

Nghĩa

to manage to speak while someone else keeps talking

Chen được lời khi người khác nói liên tục.

Ví dụ

  1. 1Dad talked about his fishing trip all evening; nobody could get a word in edgeways.
  2. 2I tried to explain, but Mum was so upset that I couldn’t get a word in edgeways.
  3. 3Marco talked for the whole meeting, so the rest of us couldn’t get a word in edgeways.
  4. 4Once my aunt starts on her favourite subject, you can hardly get a word in edgeways.
  5. 5Did you get a word in edgeways, or did Priya do all the talking again?

Ngữ pháp

Chủ yếu dùng với can’t, couldn’t hoặc hardly. Chỉ get thay đổi: got. Dạng Anh-Mỹ là edgewise.

Thêm thành ngữ chủ đề “Giao tiếp”

Cả 20 thành ngữ và bài kiểm tra của chủ đề →
English Idioms

400 thành ngữ trong 20 chủ đề — với lượt ôn tập giúp bạn không quên

Ở đây chỉ có vài câu hỏi. Trong ứng dụng có 16 chế độ luyện tập, thành ngữ tương đương tiếng Việt và lặp lại ngắt quãng nhắc bạn khi nào cần ôn.

Tải nội dung trên Google Play
Cài đặt trên điện thoạiQuét bằng camera điện thoại để tải ứng dụng