hear something on the grapevine

/ˌhɪə ˈsʌmθɪŋ ɒn ðə ˈɡreɪpvaɪn/INFORMAL · C1
TIẾNG VIỆTTƯƠNG ĐƯƠNG GẦN
nghe phong thanh
Nghĩa đen: «nghe trên giàn nho»

Nghĩa

to learn news that people pass on informally

Nghe được tin do người khác truyền tai nhau.

Ví dụ

  1. 1Nobody told me officially that Sam was leaving; I heard it on the grapevine.
  2. 2You hear things on the grapevine, but you shouldn’t believe all of them.
  3. 3When I asked how she knew about the wedding, Maria said she had heard it on the grapevine.
  4. 4Is it true the café is closing? I heard something on the grapevine but wasn’t sure.
  5. 5I didn’t hear it on the grapevine – the manager told me herself this morning.

Ngữ pháp

Chỉ hear thay đổi: hears, heard. Tin nghe được đứng giữa hear và on: heard it on the grapevine. Cách nói through the grapevine cũng được dùng.

Thành ngữ gần nghĩa

Thêm thành ngữ chủ đề “Giao tiếp”

Cả 20 thành ngữ và bài kiểm tra của chủ đề →
English Idioms

400 thành ngữ trong 20 chủ đề — với lượt ôn tập giúp bạn không quên

Ở đây chỉ có vài câu hỏi. Trong ứng dụng có 16 chế độ luyện tập, thành ngữ tương đương tiếng Việt và lặp lại ngắt quãng nhắc bạn khi nào cần ôn.

Tải nội dung trên Google Play
Cài đặt trên điện thoạiQuét bằng camera điện thoại để tải ứng dụng