all ears
/ˌɔːl ˈɪəz/INFORMAL · B2
TIẾNG VIỆTTƯƠNG ĐƯƠNG GẦN
dỏng tai lên nghe
Nghĩa đen: «toàn là tai»
Nghĩa
listening eagerly and with full attention
Chăm chú lắng nghe một cách háo hức.
Ví dụ
- 1You’ve got news about the new job? Go on, I’m all ears.
- 2The children were all ears when Grandad started talking about his travels.
- 3Tell me how you managed to fix the washing machine – I’m all ears.
- 4When I mentioned free tickets, suddenly everyone in the office was all ears.
- 5If you have a better idea for the party, we’re all ears.
Ngữ pháp
Dùng sau be: I’m all ears, everyone was all ears. Từ ears giữ ở số nhiều và all không đổi.
Thêm thành ngữ chủ đề “Giao tiếp”
Cả 20 thành ngữ và bài kiểm tra của chủ đề →hear something on the grapevinenghe được tin do người khác truyền tai nhauput in a good word fornói tốt về ai đó với người có thể giúp họget a word in edgewayschen được lời khi người khác nói liên tụcfall on deaf earsbị người nghe phớt lờkeep someone postedbáo cho ai đó tin mới nhất khi tình hình thay đổia slip of the tonguelỗi nhỏ khi vô tình nói nhầm từ này thành từ khác
400 thành ngữ trong 20 chủ đề — với lượt ôn tập giúp bạn không quên
Ở đây chỉ có vài câu hỏi. Trong ứng dụng có 16 chế độ luyện tập, thành ngữ tương đương tiếng Việt và lặp lại ngắt quãng nhắc bạn khi nào cần ôn.
