speak your mind
/ˌspiːk jə ˈmaɪnd/NEUTRAL · C2
TIẾNG VIỆTTƯƠNG ĐƯƠNG GẦN
nghĩ sao nói vậy
Nghĩa
to say honestly and directly what you think
Nói thẳng thắn, thật lòng điều mình nghĩ.
Ví dụ
- 1In our family meetings, everyone is free to speak their mind.
- 2Priya spoke her mind at the meeting, even though her boss clearly disagreed.
- 3Grandad has never been afraid to speak his mind, which sometimes makes family dinners a bit awkward.
- 4If you think the plan is wrong, you should speak your mind now rather than complain later.
- 5Why didn’t you speak your mind when the landlord asked for your opinion?
Ngữ pháp
Chỉ speak thay đổi: speaks, spoke, spoken. Tính từ sở hữu your đổi theo người: my, her, their.
Thành ngữ gần nghĩa
Thêm thành ngữ chủ đề “Giao tiếp”
Cả 20 thành ngữ và bài kiểm tra của chủ đề →word of mouthtin tức do người này kể lại cho người kiato cut a long story shortdùng khi chỉ kể ý chính của chuyện đã xảy raall earschăm chú lắng nghe một cách háo hứchear something on the grapevinenghe được tin do người khác truyền tai nhauput in a good word fornói tốt về ai đó với người có thể giúp họget a word in edgewayschen được lời khi người khác nói liên tục
400 thành ngữ trong 20 chủ đề — với lượt ôn tập giúp bạn không quên
Ở đây chỉ có vài câu hỏi. Trong ứng dụng có 16 chế độ luyện tập, thành ngữ tương đương tiếng Việt và lặp lại ngắt quãng nhắc bạn khi nào cần ôn.
