a no-brainer
/ə ˌnəʊ ˈbreɪnə/INFORMAL · C1
TIẾNG VIỆTTƯƠNG ĐƯƠNG GẦN
khỏi phải bàn
Nghĩa đen: «chuyện không cần đến não»
Nghĩa
a decision or choice that is very easy
Lựa chọn hoặc quyết định rất dễ dàng.
Ví dụ
- 1The job pays more and it’s closer to home, so accepting it was a no-brainer.
- 2Free breakfast with the room? That’s a no-brainer.
- 3With a train that’s both cheaper and faster, choosing it over the car is a no-brainer.
- 4For most working parents, a free after-school club is a no-brainer.
- 5Is switching to the cheaper phone deal a no-brainer, or is there a catch?
Ngữ pháp
Danh từ đếm được, thường đi với a sau be hoặc seem. Giữ dấu gạch nối trong no-brainer.
Thành ngữ gần nghĩa
Thêm thành ngữ chủ đề “Quyết định”
Cả 20 thành ngữ và bài kiểm tra của chủ đề →in two mindsphân vân, chưa biết nên làm gìup in the airvẫn chưa chắc chắn vì chưa có gì được quyết địnhchicken outvì sợ mà quyết định không làm nữabite the bulletép mình làm việc khó chịu đã né tránh bấy lâustick to your gunsgiữ nguyên quyết định dù người khác phản đốithe lesser of two evilsphương án đỡ tệ hơn trong hai phương án tệ
400 thành ngữ trong 20 chủ đề — với lượt ôn tập giúp bạn không quên
Ở đây chỉ có vài câu hỏi. Trong ứng dụng có 16 chế độ luyện tập, thành ngữ tương đương tiếng Việt và lặp lại ngắt quãng nhắc bạn khi nào cần ôn.
