the lesser of two evils
/ðə ˌlesər əv ˌtuː ˈiːvlz/NEUTRAL · C1
TIẾNG VIỆT
Không có thành ngữ tương đương trực tiếp
Nghĩa
the less bad of two bad options
Phương án đỡ tệ hơn trong hai phương án tệ.
Ví dụ
- 1Neither flat is great, but the one near the station is the lesser of two evils.
- 2Staying late or coming in on Saturday? Staying late seems the lesser of two evils.
- 3Both routes home were jammed, so we took the motorway as the lesser of two evils.
- 4A long wait at the airport seemed the lesser of two evils compared with missing our connection.
- 5Is paying the late fee really the lesser of two evils, or should we cancel the whole order?
Ngữ pháp
Cụm danh từ, thường dùng sau be, seem hoặc choose. Giữ nguyên the và evils ở số nhiều.
Thêm thành ngữ chủ đề “Quyết định”
Cả 20 thành ngữ và bài kiểm tra của chủ đề →spoilt for choicecó quá nhiều lựa chọn tốt nên khó chọnhave a change of heartbắt đầu nghĩ hoặc cảm thấy khác đi về một quyết địnherr on the side of cautionchọn phương án an toàn hơn để tránh mọi rủi roset in stonecố định, không thể thay đổihedge your betstránh dồn hết vào một lựa chọn để khỏi bị thuachop and changeliên tục thay đổi kế hoạch hoặc ý kiến
400 thành ngữ trong 20 chủ đề — với lượt ôn tập giúp bạn không quên
Ở đây chỉ có vài câu hỏi. Trong ứng dụng có 16 chế độ luyện tập, thành ngữ tương đương tiếng Việt và lặp lại ngắt quãng nhắc bạn khi nào cần ôn.
