stick to your guns
/ˌstɪk tə jə ˈɡʌnz/INFORMAL · C1
TIẾNG VIỆTTƯƠNG ĐƯƠNG GẦN
giữ vững lập trường
Nghĩa đen: «bám chặt lấy súng của mình»
Nghĩa
to refuse to change your decision when others disagree
Giữ nguyên quyết định dù người khác phản đối.
Ví dụ
- 1Everyone told her to take the safer job, but Aisha stuck to her guns and studied art.
- 2If you believe your price is fair, stick to your guns.
- 3The whole family begged for a dog for months, but Mum stuck to her guns and we still don’t have one.
- 4Tom’s colleagues argued against his plan all week, but he’s sticking to his guns.
- 5Will the council stick to its guns, or will it change the plan after all the complaints?
Ngữ pháp
stick và your thay đổi: sticks, sticking, stuck; stuck to her guns. guns luôn ở số nhiều.
Thành ngữ gần nghĩa
Thêm thành ngữ chủ đề “Quyết định”
Cả 20 thành ngữ và bài kiểm tra của chủ đề →the lesser of two evilsphương án đỡ tệ hơn trong hai phương án tệspoilt for choicecó quá nhiều lựa chọn tốt nên khó chọnhave a change of heartbắt đầu nghĩ hoặc cảm thấy khác đi về một quyết địnherr on the side of cautionchọn phương án an toàn hơn để tránh mọi rủi roset in stonecố định, không thể thay đổihedge your betstránh dồn hết vào một lựa chọn để khỏi bị thua
400 thành ngữ trong 20 chủ đề — với lượt ôn tập giúp bạn không quên
Ở đây chỉ có vài câu hỏi. Trong ứng dụng có 16 chế độ luyện tập, thành ngữ tương đương tiếng Việt và lặp lại ngắt quãng nhắc bạn khi nào cần ôn.
