take the plunge
/ˌteɪk ðə ˈplʌndʒ/INFORMAL · C2
TIẾNG VIỆTTƯƠNG ĐƯƠNG GẦN
đánh liều
Nghĩa đen: «lao mình xuống nước»
Nghĩa
to finally decide to do something important or risky
Cuối cùng dám làm một việc quan trọng hoặc mạo hiểm.
Ví dụ
- 1After years of renting, Aisha and her partner took the plunge and bought a small house.
- 2I’ve always wanted to run my own business, and this year I’m taking the plunge.
- 3Leo thought about leaving his bank job for months before he took the plunge and opened a bakery.
- 4If you really want to live abroad, just take the plunge; you can always come back.
- 5Have you taken the plunge yet, or are you still reading reviews of electric cars?
Ngữ pháp
Chỉ take thay đổi: takes, taking, took, taken. the plunge luôn ở số ít. Theo sau thường là and cộng một động từ.
Thành ngữ gần nghĩa
Thêm thành ngữ chủ đề “Quyết định”
Cả 20 thành ngữ và bài kiểm tra của chủ đề →a no-brainerlựa chọn hoặc quyết định rất dễ dàngin two mindsphân vân, chưa biết nên làm gìup in the airvẫn chưa chắc chắn vì chưa có gì được quyết địnhchicken outvì sợ mà quyết định không làm nữastick to your gunsgiữ nguyên quyết định dù người khác phản đốithe lesser of two evilsphương án đỡ tệ hơn trong hai phương án tệ
400 thành ngữ trong 20 chủ đề — với lượt ôn tập giúp bạn không quên
Ở đây chỉ có vài câu hỏi. Trong ứng dụng có 16 chế độ luyện tập, thành ngữ tương đương tiếng Việt và lặp lại ngắt quãng nhắc bạn khi nào cần ôn.
