up in the air
/ˌʌp ɪn ði ˈeə/INFORMAL · B2
TIẾNG VIỆTTƯƠNG ĐƯƠNG GẦN
chưa ngã ngũ
Nghĩa đen: «lơ lửng trên không»
Nghĩa
still uncertain because nothing has been decided
Vẫn chưa chắc chắn vì chưa có gì được quyết định.
Ví dụ
- 1Our summer plans are up in the air until my sister confirms her wedding date.
- 2After the budget cuts, nobody knows if the new library will open; it’s all up in the air.
- 3Nobody has decided who will run the shop next year, so everything is up in the air.
- 4The date of the concert is still up in the air because the band hasn’t confirmed yet.
- 5Is the office move still up in the air, or have the directors finally chosen a building?
Ngữ pháp
Thường dùng sau be, remain hoặc leave. Chủ ngữ là một kế hoạch hay một vấn đề, không phải người.
Thành ngữ gần nghĩa
Thêm thành ngữ chủ đề “Quyết định”
Cả 20 thành ngữ và bài kiểm tra của chủ đề →chicken outvì sợ mà quyết định không làm nữabite the bulletép mình làm việc khó chịu đã né tránh bấy lâustick to your gunsgiữ nguyên quyết định dù người khác phản đốithe lesser of two evilsphương án đỡ tệ hơn trong hai phương án tệspoilt for choicecó quá nhiều lựa chọn tốt nên khó chọnhave a change of heartbắt đầu nghĩ hoặc cảm thấy khác đi về một quyết định
400 thành ngữ trong 20 chủ đề — với lượt ôn tập giúp bạn không quên
Ở đây chỉ có vài câu hỏi. Trong ứng dụng có 16 chế độ luyện tập, thành ngữ tương đương tiếng Việt và lặp lại ngắt quãng nhắc bạn khi nào cần ôn.
