bite the bullet
/ˌbaɪt ðə ˈbʊlɪt/INFORMAL · C1
TIẾNG VIỆTTƯƠNG ĐƯƠNG GẦN
cắn răng
Nghĩa đen: «cắn viên đạn»
Nghĩa
to make yourself do something unpleasant you have been avoiding
Ép mình làm việc khó chịu đã né tránh bấy lâu.
Ví dụ
- 1I’d been avoiding the pile of bills for weeks, but on Sunday I bit the bullet and sorted them out.
- 2We’ll have to bite the bullet and tell the landlord we’re moving out.
- 3The boiler was ancient, so in January we bit the bullet and paid for a new one.
- 4Tom kept putting off the difficult phone call, but in the end he had to bite the bullet.
- 5Are you going to bite the bullet and ask your boss for a pay rise?
Ngữ pháp
Chỉ bite thay đổi: bites, biting, bit, bitten. Theo sau thường là and cộng một động từ, nêu việc khó chịu cần làm.
Thành ngữ gần nghĩa
Thêm thành ngữ chủ đề “Quyết định”
Cả 20 thành ngữ và bài kiểm tra của chủ đề →stick to your gunsgiữ nguyên quyết định dù người khác phản đốithe lesser of two evilsphương án đỡ tệ hơn trong hai phương án tệspoilt for choicecó quá nhiều lựa chọn tốt nên khó chọnhave a change of heartbắt đầu nghĩ hoặc cảm thấy khác đi về một quyết địnherr on the side of cautionchọn phương án an toàn hơn để tránh mọi rủi roset in stonecố định, không thể thay đổi
400 thành ngữ trong 20 chủ đề — với lượt ôn tập giúp bạn không quên
Ở đây chỉ có vài câu hỏi. Trong ứng dụng có 16 chế độ luyện tập, thành ngữ tương đương tiếng Việt và lặp lại ngắt quãng nhắc bạn khi nào cần ôn.
