time flies

/ˌtaɪm ˈflaɪz/NEUTRAL · C2
TIẾNG VIỆTTƯƠNG ĐƯƠNG GẦN
thời gian như bóng câu qua cửa sổ
Nghĩa đen: «thời gian bay»

Nghĩa

the hours or years seem to pass surprisingly quickly

Thời gian dường như trôi nhanh đến bất ngờ.

Ví dụ

  1. 1Is it midnight already? Time flies when we chat about old school friends.
  2. 2Time flew during the pottery class; we were surprised when the teacher asked us to stop.
  3. 3Our baby is starting school already; time flies!
  4. 4Has an hour really passed since we started chatting? Time flies!
  5. 5I can hardly believe our tenth anniversary is tomorrow; time flies.

Ngữ pháp

Time đi với động từ số ít. Dạng hiện tại là flies; dạng quá khứ là flew.

Thêm thành ngữ chủ đề “Thời gian”

Cả 20 thành ngữ và bài kiểm tra của chủ đề →
English Idioms

400 thành ngữ trong 20 chủ đề — với lượt ôn tập giúp bạn không quên

Ở đây chỉ có vài câu hỏi. Trong ứng dụng có 16 chế độ luyện tập, thành ngữ tương đương tiếng Việt và lặp lại ngắt quãng nhắc bạn khi nào cần ôn.

Tải nội dung trên Google Play
Cài đặt trên điện thoạiQuét bằng camera điện thoại để tải ứng dụng