better late than never

/ˌbetə ˈleɪt ðən ˈnevə/NEUTRAL · B1
TIẾNG VIỆTTƯƠNG ĐƯƠNG CHÍNH XÁC
muộn còn hơn không

Nghĩa

doing something late is preferable to not doing it

Làm muộn vẫn hơn là không làm.

Ví dụ

  1. 1You finally replied to my invitation after a month; better late than never!
  2. 2Dad began learning to swim at sixty, saying better late than never.
  3. 3The birthday card arrived a week afterwards, but better late than never.
  4. 4You returned my umbrella after six months; still, better late than never!
  5. 5They finally repaired the library door after years of complaints; better late than never.

Ngữ pháp

Câu nói cố định. Giữ nguyên dạng so sánh hơn better và từ nối than; có thể đứng một mình như một câu.

Thêm thành ngữ chủ đề “Thời gian”

Cả 20 thành ngữ và bài kiểm tra của chủ đề →
English Idioms

400 thành ngữ trong 20 chủ đề — với lượt ôn tập giúp bạn không quên

Ở đây chỉ có vài câu hỏi. Trong ứng dụng có 16 chế độ luyện tập, thành ngữ tương đương tiếng Việt và lặp lại ngắt quãng nhắc bạn khi nào cần ôn.

Tải nội dung trên Google Play
Cài đặt trên điện thoạiQuét bằng camera điện thoại để tải ứng dụng