get the wrong end of the stick
/ˌɡet ðə ˌrɒŋ ˌend əv ðə ˈstɪk/INFORMAL · B2
TIẾNG VIỆTTƯƠNG ĐƯƠNG GẦN
ông nói gà, bà nói vịt
Nghĩa đen: «cầm nhầm đầu gậy»
Nghĩa
to misunderstand what someone means
Hiểu sai ý người khác.
Ví dụ
- 1I think you’ve got the wrong end of the stick – Tom isn’t leaving, he’s just changing teams.
- 2My neighbour got the wrong end of the stick and thought we were moving house.
- 3Sorry, I got the wrong end of the stick; I thought the meeting was cancelled, not moved.
- 4Don’t get the wrong end of the stick: I’m not angry with you, I’m just tired.
- 5Has Aisha got the wrong end of the stick again? She’s waiting at the station instead of the airport.
Ngữ pháp
Chỉ get thay đổi: gets, got, getting. Phần còn lại cố định; have got the wrong end of the stick cũng thường gặp.
Thêm thành ngữ chủ đề “Giao tiếp”
Cả 20 thành ngữ và bài kiểm tra của chủ đề →speak your mindnói thẳng thắn, thật lòng điều mình nghĩword of mouthtin tức do người này kể lại cho người kiato cut a long story shortdùng khi chỉ kể ý chính của chuyện đã xảy raall earschăm chú lắng nghe một cách háo hứchear something on the grapevinenghe được tin do người khác truyền tai nhauput in a good word fornói tốt về ai đó với người có thể giúp họ
400 thành ngữ trong 20 chủ đề — với lượt ôn tập giúp bạn không quên
Ở đây chỉ có vài câu hỏi. Trong ứng dụng có 16 chế độ luyện tập, thành ngữ tương đương tiếng Việt và lặp lại ngắt quãng nhắc bạn khi nào cần ôn.
