have a soft spot for

/hæv ə ˌsɒft ˈspɒt fə/INFORMAL · B2
TIẾNG VIỆT
Không có thành ngữ tương đương trực tiếp

Nghĩa

to feel special fondness for someone or something

Đặc biệt có cảm tình với ai hoặc cái gì.

Ví dụ

  1. 1My grandmother has a soft spot for stray cats and feeds three of them.
  2. 2He has always had a soft spot for old bicycles and cannot walk past one.
  3. 3Our tutor has a soft spot for students who ask questions and always stays late for them.
  4. 4I have a soft spot for the little bakery on the corner.
  5. 5She had a soft spot for her youngest nephew and always sent him cards.

Ngữ pháp

Chỉ have thay đổi (has, had), và người hoặc vật được yêu thích luôn đứng sau for.

Thành ngữ gần nghĩa

Thêm thành ngữ chủ đề “Cảm xúc”

Cả 20 thành ngữ và bài kiểm tra của chủ đề →
English Idioms

400 thành ngữ trong 20 chủ đề — với lượt ôn tập giúp bạn không quên

Ở đây chỉ có vài câu hỏi. Trong ứng dụng có 16 chế độ luyện tập, thành ngữ tương đương tiếng Việt và lặp lại ngắt quãng nhắc bạn khi nào cần ôn.

Tải nội dung trên Google Play
Cài đặt trên điện thoạiQuét bằng camera điện thoại để tải ứng dụng