head over heels

/ˌhed əʊvə ˈhiːlz/INFORMAL · B2
TIẾNG VIỆTTƯƠNG ĐƯƠNG CHÍNH XÁC
say như điếu đổ
Nghĩa đen: «đầu lộn qua gót»

Nghĩa

completely in love with someone

Yêu ai đó say đắm.

Ví dụ

  1. 1Tom fell head over heels for his flatmate’s sister.
  2. 2They have been head over heels since their first summer together.
  3. 3She is head over heels and has not stopped smiling since the date.
  4. 4Anyone can see that Leo is head over heels — he mentions her in every conversation.
  5. 5My grandparents were head over heels from the day they met at a dance.

Ngữ pháp

Cụm cố định, dùng sau be hoặc fall. Có thể thêm in love phía sau, và người được yêu nêu sau for hoặc with.

Thành ngữ gần nghĩa

Thêm thành ngữ chủ đề “Cảm xúc”

Cả 20 thành ngữ và bài kiểm tra của chủ đề →
English Idioms

400 thành ngữ trong 20 chủ đề — với lượt ôn tập giúp bạn không quên

Ở đây chỉ có vài câu hỏi. Trong ứng dụng có 16 chế độ luyện tập, thành ngữ tương đương tiếng Việt và lặp lại ngắt quãng nhắc bạn khi nào cần ôn.

Tải nội dung trên Google Play
Cài đặt trên điện thoạiQuét bằng camera điện thoại để tải ứng dụng