hit the roof

/ˌhɪt ðə ˈruːf/INFORMAL · B2
TIẾNG VIỆTTƯƠNG ĐƯƠNG GẦN
nổi cơn tam bành
Nghĩa đen: «đụng nóc nhà»

Nghĩa

to suddenly become extremely angry

Đột nhiên nổi giận dữ dội.

Ví dụ

  1. 1Dad hit the roof when he saw the phone bill.
  2. 2My manager will hit the roof if this report is late again.
  3. 3Tell her gently, or she will hit the roof in front of everyone.
  4. 4The whole street hit the roof about the new parking charges.
  5. 5Priya rarely hits the roof, even when her flatmates leave the kitchen in a mess.

Ngữ pháp

Chỉ động từ thay đổi, và dạng quá khứ giống dạng nguyên mẫu: hits, hit, hitting. Lý do nêu sau about hoặc when.

Thêm thành ngữ chủ đề “Cảm xúc”

Cả 20 thành ngữ và bài kiểm tra của chủ đề →
English Idioms

400 thành ngữ trong 20 chủ đề — với lượt ôn tập giúp bạn không quên

Ở đây chỉ có vài câu hỏi. Trong ứng dụng có 16 chế độ luyện tập, thành ngữ tương đương tiếng Việt và lặp lại ngắt quãng nhắc bạn khi nào cần ôn.

Tải nội dung trên Google Play
Cài đặt trên điện thoạiQuét bằng camera điện thoại để tải ứng dụng