have butterflies in your stomach

/hæv ˈbʌtəflaɪz ɪn jə ˈstʌmək/INFORMAL · B2
TIẾNG VIỆTTƯƠNG ĐƯƠNG GẦN
đánh trống ngực
Nghĩa đen: «có bướm trong bụng»

Nghĩa

to feel very nervous before something important

Rất hồi hộp trước một việc quan trọng.

Ví dụ

  1. 1I always have butterflies in my stomach before a job interview.
  2. 2Aisha had butterflies in her stomach as she waited backstage.
  3. 3Do you still have butterflies in your stomach before every exam?
  4. 4Leo had butterflies in his stomach right up to the first note.
  5. 5She says she never has butterflies in her stomach on stage.

Ngữ pháp

Tính từ sở hữu đổi theo chủ ngữ, và have mang thì (has, had). Cũng dùng get; butterflies luôn ở số nhiều.

Thành ngữ gần nghĩa

Thêm thành ngữ chủ đề “Cảm xúc”

Cả 20 thành ngữ và bài kiểm tra của chủ đề →
English Idioms

400 thành ngữ trong 20 chủ đề — với lượt ôn tập giúp bạn không quên

Ở đây chỉ có vài câu hỏi. Trong ứng dụng có 16 chế độ luyện tập, thành ngữ tương đương tiếng Việt và lặp lại ngắt quãng nhắc bạn khi nào cần ôn.

Tải nội dung trên Google Play
Cài đặt trên điện thoạiQuét bằng camera điện thoại để tải ứng dụng