get cold feet

/ˌɡet kəʊld ˈfiːt/INFORMAL · B2
TIẾNG VIỆTTƯƠNG ĐƯƠNG GẦN
chùn bước
Nghĩa đen: «bị lạnh chân»

Nghĩa

to become too nervous to do something you planned

Quá lo sợ nên không dám làm điều đã định.

Ví dụ

  1. 1Leo was going to ask for a pay rise, but he got cold feet.
  2. 2Plenty of people get cold feet a week before their wedding.
  3. 3She booked a solo trip to Spain and then got cold feet.
  4. 4Don’t get cold feet now — you have practised this presentation for a month.
  5. 5Half the choir got cold feet and sang far too quietly at the audition.

Ngữ pháp

Dùng cả get lẫn have, và chỉ động từ đó thay đổi: gets, got, getting. feet luôn ở số nhiều.

Thành ngữ gần nghĩa

Thêm thành ngữ chủ đề “Cảm xúc”

Cả 20 thành ngữ và bài kiểm tra của chủ đề →
English Idioms

400 thành ngữ trong 20 chủ đề — với lượt ôn tập giúp bạn không quên

Ở đây chỉ có vài câu hỏi. Trong ứng dụng có 16 chế độ luyện tập, thành ngữ tương đương tiếng Việt và lặp lại ngắt quãng nhắc bạn khi nào cần ôn.

Tải nội dung trên Google Play
Cài đặt trên điện thoạiQuét bằng camera điện thoại để tải ứng dụng