on cloud nine
/ɒn klaʊd ˈnaɪn/INFORMAL · C2
TIẾNG VIỆTTƯƠNG ĐƯƠNG CHÍNH XÁC
vui như mở cờ trong bụng
Nghĩa đen: «trên tầng mây thứ chín»
Nghĩa
extremely happy and excited
Vô cùng hạnh phúc và phấn khởi.
Ví dụ
- 1Since the baby arrived, my sister has been on cloud nine.
- 2He was on cloud nine for days after the concert.
- 3The pair were on cloud nine when the offer on their house was accepted.
- 4You have been on cloud nine ever since that job offer arrived on Tuesday.
- 5Why is Tom on cloud nine this morning — has he had good news?
Ngữ pháp
Dùng sau be hoặc feel. Con số cố định: luôn là nine, và cloud ở số ít không bao giờ đổi sang số nhiều.
Thành ngữ gần nghĩa
Thêm thành ngữ chủ đề “Cảm xúc”
Cả 20 thành ngữ và bài kiểm tra của chủ đề →400 thành ngữ trong 20 chủ đề — với lượt ôn tập giúp bạn không quên
Ở đây chỉ có vài câu hỏi. Trong ứng dụng có 16 chế độ luyện tập, thành ngữ tương đương tiếng Việt và lặp lại ngắt quãng nhắc bạn khi nào cần ôn.
