a frog in your throat
/ə ˈfrɒɡ ɪn jə ˈθrəʊt/NEUTRAL · B2
TIẾNG VIỆT
Không có thành ngữ tương đương trực tiếp
Nghĩa đen: «con ếch trong cổ họng»
Nghĩa
difficulty speaking for a moment because your voice is hoarse
Khó nói trong chốc lát vì bị khản giọng.
Ví dụ
- 1Sorry, I’ve got a frog in my throat — let me have some water before I answer.
- 2The singer had a frog in her throat and had to stop halfway through the song.
- 3Leo kept coughing during his presentation; he had a frog in his throat all morning.
- 4Every time I read aloud to the class, I get a frog in my throat and my voice cracks.
- 5Is that a frog in your throat, or are you getting a cold?
Ngữ pháp
Thường dùng sau have hoặc get. Tính từ sở hữu your đổi theo chủ ngữ: my, his, her.
Thêm thành ngữ chủ đề “Sức khỏe”
Cả 20 thành ngữ và bài kiểm tra của chủ đề →a new lease of lifesinh lực mới, hoặc thêm nhiều năm sử dụng, sau giai đoạn khó khănalive and kickingvẫn còn hoạt động và tràn đầy sức sốngoff colourhơi mệt, không được khỏepins and needlescảm giác tê rần như kim châm ở phần cơ thể giữ yên quá lâujust what the doctor orderedđúng thứ đang cần để thấy dễ chịu hơnas fit as a fiddlecó sức khỏe rất tốt
400 thành ngữ trong 20 chủ đề — với lượt ôn tập giúp bạn không quên
Ở đây chỉ có vài câu hỏi. Trong ứng dụng có 16 chế độ luyện tập, thành ngữ tương đương tiếng Việt và lặp lại ngắt quãng nhắc bạn khi nào cần ôn.
