go under the knife

/ˌɡəʊ ˌʌndə ðə ˈnaɪf/INFORMAL · B2
TIẾNG VIỆTTƯƠNG ĐƯƠNG GẦN
lên bàn mổ

Nghĩa

to have a medical operation

Được phẫu thuật.

Ví dụ

  1. 1My uncle is going under the knife next week to fix his knee.
  2. 2Priya was nervous about going under the knife, but the surgery went smoothly.
  3. 3After years of back pain, Tom finally agreed to go under the knife.
  4. 4The surgeon will explain the risks to you before you go under the knife.
  5. 5Our cat has gone under the knife twice this year, so the vet bills are huge.

Ngữ pháp

Chỉ go thay đổi dạng: went, gone. Cụm be under the knife chỉ chính lúc đang được mổ.

Thêm thành ngữ chủ đề “Sức khỏe”

Cả 20 thành ngữ và bài kiểm tra của chủ đề →
English Idioms

400 thành ngữ trong 20 chủ đề — với lượt ôn tập giúp bạn không quên

Ở đây chỉ có vài câu hỏi. Trong ứng dụng có 16 chế độ luyện tập, thành ngữ tương đương tiếng Việt và lặp lại ngắt quãng nhắc bạn khi nào cần ôn.

Tải nội dung trên Google Play
Cài đặt trên điện thoạiQuét bằng camera điện thoại để tải ứng dụng