as right as rain
/əz ˌraɪt əz ˈreɪn/INFORMAL · B2
TIẾNG VIỆT
Không có thành ngữ tương đương trực tiếp
Nghĩa
completely well again after an illness
Hoàn toàn khỏe lại sau khi ốm.
Ví dụ
- 1It’s only a cold — drink plenty of water and you’ll be as right as rain in a few days.
- 2Ben felt awful on Monday, but by Friday he was as right as rain.
- 3The vet gave our cat some tablets, and within a week she was as right as rain again.
- 4Don’t worry about the bump on his head — Tom will be as right as rain after a rest.
- 5A few days of sea air and I felt as right as rain.
Ngữ pháp
Dùng sau be hoặc feel, thường kèm again. Từ as đầu tiên thường được lược bỏ: right as rain.
Thành ngữ gần nghĩa
Thêm thành ngữ chủ đề “Sức khỏe”
Cả 20 thành ngữ và bài kiểm tra của chủ đề →a frog in your throatkhó nói trong chốc lát vì bị khản giọnga new lease of lifesinh lực mới, hoặc thêm nhiều năm sử dụng, sau giai đoạn khó khănalive and kickingvẫn còn hoạt động và tràn đầy sức sốngoff colourhơi mệt, không được khỏepins and needlescảm giác tê rần như kim châm ở phần cơ thể giữ yên quá lâujust what the doctor orderedđúng thứ đang cần để thấy dễ chịu hơn
400 thành ngữ trong 20 chủ đề — với lượt ôn tập giúp bạn không quên
Ở đây chỉ có vài câu hỏi. Trong ứng dụng có 16 chế độ luyện tập, thành ngữ tương đương tiếng Việt và lặp lại ngắt quãng nhắc bạn khi nào cần ôn.
