alive and kicking
/əˌlaɪv ən ˈkɪkɪŋ/INFORMAL · C2
TIẾNG VIỆT
Không có thành ngữ tương đương trực tiếp
Nghĩa
still active and full of energy
Vẫn còn hoạt động và tràn đầy sức sống.
Ví dụ
- 1My old primary school teacher is still alive and kicking and sends me a card every Christmas.
- 2Vinyl records were supposed to disappear, but the format is alive and kicking.
- 3People keep saying the high street is dying, but our local market is alive and kicking.
- 4Rumours about the band splitting up are wrong; they’re alive and kicking and touring next spring.
- 5After that nasty fall from the ladder, it’s amazing that Dad is alive and kicking and back at work.
Ngữ pháp
Dùng sau be, thường kèm still. Không từ nào thay đổi dạng. Dùng cho người và cả cho nơi chốn, truyền thống, ý tưởng.
Thành ngữ gần nghĩa
Thêm thành ngữ chủ đề “Sức khỏe”
Cả 20 thành ngữ và bài kiểm tra của chủ đề →off colourhơi mệt, không được khỏepins and needlescảm giác tê rần như kim châm ở phần cơ thể giữ yên quá lâujust what the doctor orderedđúng thứ đang cần để thấy dễ chịu hơnon the mendđang hồi phục sau khi ốm hoặc bị thươngcome down withbắt đầu mắc bệnh, thường là bệnh nhẹout of shapekhông khỏe khoắn vì lâu không tập luyện
400 thành ngữ trong 20 chủ đề — với lượt ôn tập giúp bạn không quên
Ở đây chỉ có vài câu hỏi. Trong ứng dụng có 16 chế độ luyện tập, thành ngữ tương đương tiếng Việt và lặp lại ngắt quãng nhắc bạn khi nào cần ôn.
