a new lease of life
/ə ˌnjuː ˌliːs əv ˈlaɪf/NEUTRAL · C1
TIẾNG VIỆTTƯƠNG ĐƯƠNG GẦN
luồng sinh khí mới
Nghĩa
fresh energy, or more years of use, after a difficult time
Sinh lực mới, hoặc thêm nhiều năm sử dụng, sau giai đoạn khó khăn.
Ví dụ
- 1Retiring to the coast gave my parents a new lease of life.
- 2A fresh coat of paint has given the old kitchen a new lease of life.
- 3Since her hip replacement, Gran has a new lease of life and walks into town every day.
- 4The new manager gave the struggling café a new lease of life, and now it’s always busy.
- 5Could a new battery give my old laptop a new lease of life, or should I buy another?
Ngữ pháp
Thường dùng sau give ai đó hoặc cái gì, hoặc sau get. Tiếng Anh-Anh dùng of; tiếng Anh-Mỹ nói a new lease on life.
Thành ngữ gần nghĩa
Thêm thành ngữ chủ đề “Sức khỏe”
Cả 20 thành ngữ và bài kiểm tra của chủ đề →alive and kickingvẫn còn hoạt động và tràn đầy sức sốngoff colourhơi mệt, không được khỏepins and needlescảm giác tê rần như kim châm ở phần cơ thể giữ yên quá lâujust what the doctor orderedđúng thứ đang cần để thấy dễ chịu hơnas fit as a fiddlecó sức khỏe rất tốton the mendđang hồi phục sau khi ốm hoặc bị thương
400 thành ngữ trong 20 chủ đề — với lượt ôn tập giúp bạn không quên
Ở đây chỉ có vài câu hỏi. Trong ứng dụng có 16 chế độ luyện tập, thành ngữ tương đương tiếng Việt và lặp lại ngắt quãng nhắc bạn khi nào cần ôn.
