full of beans

/ˌfʊl əv ˈbiːnz/INFORMAL · B2
TIẾNG VIỆT
Không có thành ngữ tương đương trực tiếp
Nghĩa đen: «đầy hạt đậu»

Nghĩa

lively and very energetic

Hoạt bát và tràn đầy năng lượng.

Ví dụ

  1. 1The children woke up full of beans and ready for the beach.
  2. 2Mum has been full of beans since she started her new yoga class.
  3. 3After a good night’s sleep, Leo was full of beans and cleaned the whole flat before lunch.
  4. 4Why are you so full of beans this morning? You usually can’t speak before coffee.
  5. 5The puppy is full of beans and won’t sit still for a second.

Ngữ pháp

Dùng sau be, seem hoặc wake up. Giữ beans ở số nhiều và giữ nguyên of.

Thành ngữ gần nghĩa

Thêm thành ngữ chủ đề “Sức khỏe”

Cả 20 thành ngữ và bài kiểm tra của chủ đề →
English Idioms

400 thành ngữ trong 20 chủ đề — với lượt ôn tập giúp bạn không quên

Ở đây chỉ có vài câu hỏi. Trong ứng dụng có 16 chế độ luyện tập, thành ngữ tương đương tiếng Việt và lặp lại ngắt quãng nhắc bạn khi nào cần ôn.

Tải nội dung trên Google Play
Cài đặt trên điện thoạiQuét bằng camera điện thoại để tải ứng dụng