under wraps
/ˌʌndə ˈræps/INFORMAL · B2
TIẾNG VIỆTTƯƠNG ĐƯƠNG GẦN
kín như bưng
Nghĩa đen: «dưới lớp bọc»
Nghĩa
kept private for now
Tạm thời được giữ kín.
Ví dụ
- 1The new phone design is being kept under wraps until the launch in May.
- 2They kept the wedding under wraps, so only close family were there.
- 3The film’s ending has been kept under wraps, and even the actors haven’t read it.
- 4Details of the new menu are under wraps until the restaurant reopens next week.
- 5Can you keep the promotion under wraps until the team is told on Monday?
Ngữ pháp
Cụm này cố định. Thường đứng sau keep hoặc be.
Thêm thành ngữ chủ đề “Bí mật”
Cả 20 thành ngữ và bài kiểm tra của chủ đề →blow the whistle onbáo với cấp có thẩm quyền về việc làm sai trái của ai đóabove boardtrung thực, hợp pháp, không có gì khuất tấtlie through your teethnói điều mình biết là hoàn toàn sai sự thậta pack of liescâu chuyện hoặc lời nói hoàn toàn bịa đặtcook the booksgian lận sổ sách tài chínhput your cards on the tablenói thẳng điều mình nghĩ và mong muốn
400 thành ngữ trong 20 chủ đề — với lượt ôn tập giúp bạn không quên
Ở đây chỉ có vài câu hỏi. Trong ứng dụng có 16 chế độ luyện tập, thành ngữ tương đương tiếng Việt và lặp lại ngắt quãng nhắc bạn khi nào cần ôn.
