above board

/əˌbʌv ˈbɔːd/NEUTRAL · C1
TIẾNG VIỆTTƯƠNG ĐƯƠNG GẦN
quang minh chính đại

Nghĩa

honest and legal, with nothing hidden

Trung thực, hợp pháp, không có gì khuất tất.

Ví dụ

  1. 1The sale was completely above board, with a lawyer checking every document.
  2. 2Is this deal above board, or are they avoiding tax?
  3. 3Before signing, Priya checked that the landlord’s contract was above board and fair.
  4. 4Everything about the raffle was above board: the tickets were drawn in front of everyone.
  5. 5The police found that the builder’s payments were all above board.

Ngữ pháp

Cụm này không thay đổi. Thường đứng sau be, hay đi với all hoặc completely; khi đứng trước danh từ thường viết là above-board.

Thêm thành ngữ chủ đề “Bí mật”

Cả 20 thành ngữ và bài kiểm tra của chủ đề →
English Idioms

400 thành ngữ trong 20 chủ đề — với lượt ôn tập giúp bạn không quên

Ở đây chỉ có vài câu hỏi. Trong ứng dụng có 16 chế độ luyện tập, thành ngữ tương đương tiếng Việt và lặp lại ngắt quãng nhắc bạn khi nào cần ôn.

Tải nội dung trên Google Play
Cài đặt trên điện thoạiQuét bằng camera điện thoại để tải ứng dụng