give the game away

/ˌɡɪv ðə ˈɡeɪm əˌweɪ/INFORMAL · B2
TIẾNG VIỆTTƯƠNG ĐƯƠNG GẦN
để lộ tẩy

Nghĩa

to spoil a surprise by revealing what should stay hidden

Làm hỏng điều bất ngờ vì để lộ điều cần giấu.

Ví dụ

  1. 1We were planning a surprise, but Dad gave the game away by asking about Mum’s dress size.
  2. 2Don’t smile like that, or you’ll give the game away.
  3. 3The birthday cake was hidden, but the smell of chocolate gave the game away.
  4. 4Try not to give the game away when Tom arrives; he mustn’t know about the party.
  5. 5Who gave the game away? Jo already knows we’re flying to Rome for her fortieth.

Ngữ pháp

Chỉ give thay đổi: gives, giving, gave, given. Giữ the game ở giữa give và away.

Thêm thành ngữ chủ đề “Bí mật”

Cả 20 thành ngữ và bài kiểm tra của chủ đề →
English Idioms

400 thành ngữ trong 20 chủ đề — với lượt ôn tập giúp bạn không quên

Ở đây chỉ có vài câu hỏi. Trong ứng dụng có 16 chế độ luyện tập, thành ngữ tương đương tiếng Việt và lặp lại ngắt quãng nhắc bạn khi nào cần ôn.

Tải nội dung trên Google Play
Cài đặt trên điện thoạiQuét bằng camera điện thoại để tải ứng dụng