let sleeping dogs lie
/let ˌsliːpɪŋ dɒɡz ˈlaɪ/NEUTRAL · C1
TIẾNG VIỆT
Không có thành ngữ tương đương trực tiếp
Nghĩa đen: «để chó đang ngủ nằm yên»
Nghĩa
to avoid reopening an old problem
Tránh khơi lại một chuyện rắc rối cũ.
Ví dụ
- 1We settled that argument years ago; I’d rather let sleeping dogs lie.
- 2Instead of mentioning the broken vase again, Mum decided to let sleeping dogs lie.
- 3Why restart an argument everyone has forgotten? I’d let sleeping dogs lie.
- 4Our neighbours had finally stopped complaining, so we let sleeping dogs lie and left the old dispute alone.
- 5Please let sleeping dogs lie; asking about the settled complaint would only start the quarrel again.
Ngữ pháp
Chỉ let thay đổi: let, lets, letting; dạng quá khứ là let. Cụm sleeping dogs giữ ở số nhiều và lie ở dạng nguyên mẫu.
Thành ngữ gần nghĩa
Thêm thành ngữ chủ đề “Động vật”
Cả 20 thành ngữ và bài kiểm tra của chủ đề →a guinea pigngười bị đem ra thử sản phẩm hoặc phương pháp mớimonkey businesshành vi gian dối hoặc sai tráicrocodile tearssự đau buồn hoặc hối tiếc giả tạoan eager beaverngười rất hăng hái, chăm chỉ làm việca red herringđiều làm phân tán sự chú ý khỏi vấn đề thậtthe black sheepngười có hành vi làm gia đình hoặc tập thể xấu hổ
400 thành ngữ trong 20 chủ đề — với lượt ôn tập giúp bạn không quên
Ở đây chỉ có vài câu hỏi. Trong ứng dụng có 16 chế độ luyện tập, thành ngữ tương đương tiếng Việt và lặp lại ngắt quãng nhắc bạn khi nào cần ôn.
