monkey business
/ˈmʌŋki ˌbɪznɪs/NEUTRAL · C1
TIẾNG VIỆTTƯƠNG ĐƯƠNG GẦN
giở trò
Nghĩa đen: «chuyện làm ăn của khỉ»
Nghĩa
dishonest or unacceptable behaviour
Hành vi gian dối hoặc sai trái.
Ví dụ
- 1The referee suspected monkey business when the scoreboard changed during the break.
- 2No monkey business while I’m away; leave your sister’s belongings alone.
- 3Someone had secretly altered the competition scores; the judge immediately suspected monkey business.
- 4Finding fake signatures on the club’s receipts gave us evidence of monkey business.
- 5The players hiding extra cards under the table were clearly involved in monkey business.
Ngữ pháp
Danh từ không đếm được: không dùng a, không thêm đuôi số nhiều. Thường đi sau some, any hoặc no, và đi với go on.
Thành ngữ gần nghĩa
Thêm thành ngữ chủ đề “Động vật”
Cả 20 thành ngữ và bài kiểm tra của chủ đề →crocodile tearssự đau buồn hoặc hối tiếc giả tạoan eager beaverngười rất hăng hái, chăm chỉ làm việca red herringđiều làm phân tán sự chú ý khỏi vấn đề thậtthe black sheepngười có hành vi làm gia đình hoặc tập thể xấu hổlike water off a duck’s backkhông có tác dụng gì dù bị chê trách hay cảnh báohave bigger fish to frycó việc quan trọng hơn phải lo
400 thành ngữ trong 20 chủ đề — với lượt ôn tập giúp bạn không quên
Ở đây chỉ có vài câu hỏi. Trong ứng dụng có 16 chế độ luyện tập, thành ngữ tương đương tiếng Việt và lặp lại ngắt quãng nhắc bạn khi nào cần ôn.
