the black sheep
/ðə ˌblæk ˈʃiːp/NEUTRAL · C1
TIẾNG VIỆTTƯƠNG ĐƯƠNG GẦN
con sâu làm rầu nồi canh
Nghĩa đen: «con cừu đen»
Nghĩa
someone whose behaviour embarrasses their family or group
Người có hành vi làm gia đình hoặc tập thể xấu hổ.
Ví dụ
- 1My uncle was always the black sheep of the family, borrowing money and never paying it back.
- 2After dropping out of three courses and crashing Dad’s car, Ben became the black sheep of the family.
- 3Everyone in the family is a doctor or a lawyer except Leo, the black sheep who’s been sacked from every job.
- 4Aunt Rose embarrassed everyone at the wedding again; she’s always been the black sheep.
- 5Why is Maria treated like the black sheep just because she left the family business?
Ngữ pháp
Cụm danh từ, thường đi với of và tên nhóm: the black sheep of the family. Giữ nguyên the.
Thêm thành ngữ chủ đề “Động vật”
Cả 20 thành ngữ và bài kiểm tra của chủ đề →like water off a duck’s backkhông có tác dụng gì dù bị chê trách hay cảnh báohave bigger fish to frycó việc quan trọng hơn phải lohave a bee in your bonnetnói mãi về một ý mình cho là rất quan trọnga wild goose chasecuộc tìm kiếm vô ích, không thể có kết quảbark up the wrong treenhầm lẫn về nguyên nhân hoặc cách giải quyếtthe lion’s sharephần lớn nhất của một thứ gì đó
400 thành ngữ trong 20 chủ đề — với lượt ôn tập giúp bạn không quên
Ở đây chỉ có vài câu hỏi. Trong ứng dụng có 16 chế độ luyện tập, thành ngữ tương đương tiếng Việt và lặp lại ngắt quãng nhắc bạn khi nào cần ôn.
