crocodile tears

/ˈkrɒkədaɪl ˌtɪəz/NEUTRAL · C1
TIẾNG VIỆTTƯƠNG ĐƯƠNG CHÍNH XÁC
nước mắt cá sấu

Nghĩa

pretended sadness or regret that is not sincere

Sự đau buồn hoặc hối tiếc giả tạo.

Ví dụ

  1. 1Those were crocodile tears; he started laughing the moment the teacher turned away.
  2. 2She shed crocodile tears over the broken cup, although she had deliberately dropped it.
  3. 3Her crocodile tears stopped as soon as she got the toy; she grinned and admitted she’d been pretending.
  4. 4I recognised the apology as crocodile tears; he’d already boasted about deliberately ruining my entry.
  5. 5Don’t be fooled by his crocodile tears; he rehearsed that sad face before asking for his present back.

Ngữ pháp

Số nhiều: crocodile tears. Thường đi sau shed hoặc cry; từ crocodile giữ ở số ít.

Thành ngữ gần nghĩa

Thêm thành ngữ chủ đề “Động vật”

Cả 20 thành ngữ và bài kiểm tra của chủ đề →
English Idioms

400 thành ngữ trong 20 chủ đề — với lượt ôn tập giúp bạn không quên

Ở đây chỉ có vài câu hỏi. Trong ứng dụng có 16 chế độ luyện tập, thành ngữ tương đương tiếng Việt và lặp lại ngắt quãng nhắc bạn khi nào cần ôn.

Tải nội dung trên Google Play
Cài đặt trên điện thoạiQuét bằng camera điện thoại để tải ứng dụng