an eager beaver
/ən ˌiːɡə ˈbiːvə/INFORMAL · C1
TIẾNG VIỆT
Không có thành ngữ tương đương trực tiếp
Nghĩa đen: «chú hải ly hăng hái»
Nghĩa
someone very keen to work hard
Người rất hăng hái, chăm chỉ làm việc.
Ví dụ
- 1Our newest volunteer is an eager beaver, always asking for another job to do.
- 2I was an eager beaver on my first placement and offered to help every department.
- 3What an eager beaver you are, finishing your tasks and immediately volunteering for more!
- 4Lea is an eager beaver; even after completing her assignment, she asks for extra projects.
- 5Far from avoiding work, the new assistant proved an eager beaver, enthusiastically helping with every task.
Ngữ pháp
Danh từ đếm được: an eager beaver, số nhiều eager beavers. Từ eager không đổi; dùng an ở số ít.
Thành ngữ gần nghĩa
Thêm thành ngữ chủ đề “Động vật”
Cả 20 thành ngữ và bài kiểm tra của chủ đề →a red herringđiều làm phân tán sự chú ý khỏi vấn đề thậtthe black sheepngười có hành vi làm gia đình hoặc tập thể xấu hổlike water off a duck’s backkhông có tác dụng gì dù bị chê trách hay cảnh báohave bigger fish to frycó việc quan trọng hơn phải lohave a bee in your bonnetnói mãi về một ý mình cho là rất quan trọnga wild goose chasecuộc tìm kiếm vô ích, không thể có kết quả
400 thành ngữ trong 20 chủ đề — với lượt ôn tập giúp bạn không quên
Ở đây chỉ có vài câu hỏi. Trong ứng dụng có 16 chế độ luyện tập, thành ngữ tương đương tiếng Việt và lặp lại ngắt quãng nhắc bạn khi nào cần ôn.
