keep your fingers crossed

/ˌkiːp jə ˌfɪŋɡəz ˈkrɒst/INFORMAL · B2
TIẾNG VIỆTTƯƠNG ĐƯƠNG GẦN
cầu trời khấn Phật
Nghĩa đen: «bắt chéo ngón tay»

Nghĩa

to hope that something will go well

Mong cho mọi việc diễn ra suôn sẻ.

Ví dụ

  1. 1I’ve got my driving test tomorrow, so keep your fingers crossed for me!
  2. 2We’re keeping our fingers crossed that the weather holds for the wedding.
  3. 3The flight is delayed, but we’re keeping our fingers crossed that we’ll still make the connection.
  4. 4Leo posted his university application and kept his fingers crossed for weeks.
  5. 5The results come out on Friday, and I’ll keep my fingers crossed until then.

Ngữ pháp

Chỉ keep thay đổi dạng: kept, keeping. Từ fingers luôn ở số nhiều và crossed giữ nguyên. Điều mong đợi đứng sau for hoặc một mệnh đề that.

Thành ngữ gần nghĩa

Thêm thành ngữ chủ đề “Cơ thể”

Cả 20 thành ngữ và bài kiểm tra của chủ đề →
English Idioms

400 thành ngữ trong 20 chủ đề — với lượt ôn tập giúp bạn không quên

Ở đây chỉ có vài câu hỏi. Trong ứng dụng có 16 chế độ luyện tập, thành ngữ tương đương tiếng Việt và lặp lại ngắt quãng nhắc bạn khi nào cần ôn.

Tải nội dung trên Google Play
Cài đặt trên điện thoạiQuét bằng camera điện thoại để tải ứng dụng