play it by ear
/ˌpleɪ ɪt baɪ ˈɪə/INFORMAL · C2
TIẾNG VIỆTTƯƠNG ĐƯƠNG GẦN
tùy cơ ứng biến
Nghĩa đen: «chơi theo tai»
Nghĩa
to decide what to do as things happen, without a plan
Tùy tình hình mà quyết định, không lên kế hoạch trước.
Ví dụ
- 1We haven’t booked anything for the weekend; we’ll just play it by ear.
- 2The guide had no fixed route and played it by ear, depending on how tired we were.
- 3I don’t know if I’ll feel up to the party, so can we play it by ear?
- 4With a toddler in tow, we never plan our days out; we just play it by ear.
- 5The client might change her mind, so Priya played it by ear rather than preparing three versions.
Ngữ pháp
Chỉ play thay đổi dạng: played, playing. Đại từ it giữ nguyên, không chèn gì vào giữa các từ.
Thành ngữ gần nghĩa
Thêm thành ngữ chủ đề “Cơ thể”
Cả 20 thành ngữ và bài kiểm tra của chủ đề →rule of thumbnguyên tắc thực hành áng chừng, dựa trên kinh nghiệmput your foot in itvô ý nói điều làm người khác ngượng hoặc phật lòngbreak a leglời chúc người biểu diễn gặp may mắnstick your neck outdám mạo hiểm nói hoặc làm điều táo bạotwist your armthuyết phục ai làm điều họ không muốnby the skin of your teethvừa đủ, chỉ hơn một chút xíu
400 thành ngữ trong 20 chủ đề — với lượt ôn tập giúp bạn không quên
Ở đây chỉ có vài câu hỏi. Trong ứng dụng có 16 chế độ luyện tập, thành ngữ tương đương tiếng Việt và lặp lại ngắt quãng nhắc bạn khi nào cần ôn.
