keep someone posted

/ˌkiːp ˈsʌmwʌn ˈpəʊstɪd/INFORMAL · B2
TIẾNG VIỆT
Không có thành ngữ tương đương trực tiếp

Nghĩa

to tell someone the latest news as things change

Báo cho ai đó tin mới nhất khi tình hình thay đổi.

Ví dụ

  1. 1Keep me posted about the flat – I’d love to know if you get it.
  2. 2The airline kept us posted with text messages while the flight was delayed.
  3. 3I’ll keep you posted, but the builders still haven’t said when they can start.
  4. 4Could you keep Ben posted? He wants to hear how the house sale goes.
  5. 5Sorry I haven’t kept you posted – things have been so busy with the move.

Ngữ pháp

Chỉ keep thay đổi: keeps, kept. Người được báo tin đứng giữa keep và posted: keep me posted. Từ posted không đổi.

Thành ngữ gần nghĩa

Thêm thành ngữ chủ đề “Giao tiếp”

Cả 20 thành ngữ và bài kiểm tra của chủ đề →
English Idioms

400 thành ngữ trong 20 chủ đề — với lượt ôn tập giúp bạn không quên

Ở đây chỉ có vài câu hỏi. Trong ứng dụng có 16 chế độ luyện tập, thành ngữ tương đương tiếng Việt và lặp lại ngắt quãng nhắc bạn khi nào cần ôn.

Tải nội dung trên Google Play
Cài đặt trên điện thoạiQuét bằng camera điện thoại để tải ứng dụng