a hot potato
/ə ˌhɒt pəˈteɪtəʊ/NEUTRAL · C1
TIẾNG VIỆTTƯƠNG ĐƯƠNG GẦN
vấn đề nóng
Nghĩa đen: «củ khoai tây nóng»
Nghĩa
a difficult subject that people argue about
Vấn đề gây tranh cãi, khó xử lý.
Ví dụ
- 1Working from home has become a hot potato in our office since the new boss arrived.
- 2The pay cut was such a hot potato that nobody at the meeting wanted to mention it.
- 3Where to spend Christmas is always a hot potato in our family, so we try not to discuss it early.
- 4The new office dress code is a hot potato, and staff have been arguing about it for weeks.
- 5Is homework at weekends still such a hot potato, or have the parents finally agreed?
Ngữ pháp
Đếm được: a hot potato, hot potatoes. Tính từ như political thường đứng trước hot.
Thêm thành ngữ chủ đề “Ẩm thực”
Cả 20 thành ngữ và bài kiểm tra của chủ đề →400 thành ngữ trong 20 chủ đề — với lượt ôn tập giúp bạn không quên
Ở đây chỉ có vài câu hỏi. Trong ứng dụng có 16 chế độ luyện tập, thành ngữ tương đương tiếng Việt và lặp lại ngắt quãng nhắc bạn khi nào cần ôn.
